great elector

great elector

The Great Elector reviews his rebuilt lands.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tuyển hầu tước vĩ đại: "great elector" danh hiệu dành riêng cho Friedrich Wilhelm, Tuyển hầu tước của Brandenburg (1620-1688), người đã tái thiết lãnh thổ của mình sau sự tàn phá trong Chiến tranh Ba Mươi Năm. Đây một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một thuật ngữ chung.

dụ sử dụng
  • (Tuyển hầu tước vĩ đại, Friedrich Wilhelm, đã biến Brandenburg thành một cường quốc.)
  • (Các nhà sử học thường ghi công Tuyển hầu tước vĩ đại đã đặt nền móng cho nhà nước Phổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Great Elector's reforms": các cải cách của Tuyển hầu tước vĩ đại.

    • The Great Elector's reforms in military and administration strengthened Brandenburg. (Các cải cách về quân sự hành chính của Tuyển hầu tước vĩ đại đã củng cố Brandenburg.)
  • "under the Great Elector": dưới thời Tuyển hầu tước vĩ đại.

    • Under the Great Elector, Brandenburg emerged from the devastation of war. (Dưới thời Tuyển hầu tước vĩ đại, Brandenburg đã thoát khỏi sự tàn phá của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Elector (danh từ): tuyển hầu tước (một tước hiệu trong Đế chế La Thần thánh).

    • The seven electors chose the Holy Roman Emperor. (Bảy tuyển hầu tước đã chọn Hoàng đế La Thần thánh.)
  • Great (tính từ): vĩ đại, lớn lao.

    • He was known as a great leader. (Ông ấy được biết đến như một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Frederick William of Brandenburg: tên đầy đủ của nhân vật lịch sử này.
  • The Great Elector of Brandenburg: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh lãnh thổ cai trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "great elector" đây danh từ riêng lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "a great elector in history": một tuyển hầu tước vĩ đại trong lịch sử (chỉ nhân vật cụ thể).
    • He is remembered as a great elector in history. (Ông ấy được nhớ đến như một tuyển hầu tước vĩ đại trong lịch sử.)